Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˨ʔ kɔn˧˧] · Huế [jaː˨˩ʔ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [jaː˨˩˨ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận sinh dục bên trong của phụ nữ hay động vật có vú giống cái, chứa thai trong suốt thời kỳ thai nghén.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "dạ con"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dạ con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.