dạ hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˨ʔ hoj˧˨ʔ] · Huế [jaː˨˩ʔ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˨˩˨ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc liên hoan tổ chức vào ban đêm.
    • Công đoàn tổ chức một cuộc dạ hội.

Câu ví dụ thêm

  • Đầm dạ hội luôn được mong chờ.Evening dress is desired.
  • Cô ấy đã mua một chiếc đầm trang trọng cho buổi dạ hội Giáng sinh.She bought a formal dress for the Christmas Ball.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Dạ: đêm; hội: họp

"dạ hội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ball; gala

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dạâm đầu d · vần a · thanh nặng
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dạ hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.