dấm đài

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˦ ʔɗaːj˨˩] · Huế [jəm˦˧˥ ʔɗaːj˦˩] · Sài Gòn [jəm˦˥ ʔɗaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. đái dầm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

dấmâm đầu d · vần âm · thanh sắc
đàiâm đầu đ · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dấm đài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.