dịch giả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïk̟̚˧˨ʔ zaː˧˩] · Huế [jɨt̚˨˩ʔ jaː˧˨] · Sài Gòn [jɨt̚˨˩˨ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) . Người dịch (văn viết).

Câu ví dụ

  • Bạn là một dịch giả tài giỏi.You're a skilled translator.
  • Ước mơ của tôi là trở thành một dịch giả, bởi vì tôi thích các thứ tiếng.My dream is to become a translator, because I love languages.

Cấu tạo âm tiết

dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dịch giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.