dự trữ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [jɨ˨˩ʔ ʈɨ˧˨] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ ʈɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gom nhiều vật lại một chỗ để sử dụng lúc cần thiết.

"dự trữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reserve
🇨🇳 Tiếng Trung 储备 chǔ bèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 貯蔵 ちょぞう
🇷🇺 Tiếng Nga запас запа́с
🇮🇹 Tiếng Ý la riserva

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng
trữâm đầu tr · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dự trữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.