Danh từ
- Da thuộc, được mài và phết một hợp chất hữu cơ làm cho bóng láng ở mặt ngoàị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "da láng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.