da liễu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ liəw˦ˀ˥] · Huế [jaː˧˧ liw˧˨] · Sài Gòn [jaː˧˧ liw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành y học chữa bệnh ngoài da và bệnh hoa liễu.
    • Chủ nhiệm khoa.
    • Da liễu.

Cấu tạo âm tiết

daâm đầu d · vần a · thanh ngang
liễuâm đầu l · vần iêu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "da liễu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.