danh hoạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ hwaː˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˧˧ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˧˧ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạ sĩ có tiếng tăm được nhiều người biết đến.
    • Danh hoạ Van Gogh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名畫.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
hoạâm đầu h · vần oa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "danh hoạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.