danh pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ faːp̚˧˦] · Huế [jɛɲ˧˧ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jan˧˧ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như thuật ngữ

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "danh pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.