danh thủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ tʰu˧˩] · Huế [jɛɲ˧˧ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [jan˧˧ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vận động viên nổi tiếng.
    • Danh thủ điền kinh.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "danh thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.