diêm tiêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəm˧˧ tiəw˧˧] · Huế [jiəm˧˧ tiw˧˧] · Sài Gòn [jim˧˧ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hợp chất hoá học có công thức KNO3.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 鹽.

Cấu tạo âm tiết

diêmâm đầu d · vần iêm · thanh ngang
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "diêm tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.