Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diễm phúc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəm˦ˀ˥ fʊwk͡p̚˧˦] · Huế [jiəm˧˨ fʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [jim˨˩˦ fʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hạnh phúc tốt đẹp.
    • Diễm phúc của gia đình hoà thuận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Diễm: tốt đẹp; phúc: tốt lành

Cấu tạo âm tiết

diễmâm đầu d · vần iêm · thanh ngã
phúcâm đầu ph · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "diễm phúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.