Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ viən˧˧] · Huế [jiəŋ˧˨ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ viəŋ˧˧] ~ [jiəŋ˨˩˦ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chuyên biểu diễn trên sân khấu hoặc đóng các vai trên phim điện ảnh.
- Diễn viên điện ảnh.
- Đạo diễn và các diễn viên.
Câu ví dụ thêm
- Bạn làm diễn viên hài suốt à?Have you always been a comedian?
- Nam diễn viên đã đóng nhiều vai.The actor has played many roles.
- Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.Tom lacks the talent to be an actor.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 演員.
"diễn viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | actor · actor; actress |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 演员 yǎn yuán |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 俳優 はいゆう · 役者 やくしゃ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 배우 baeu · 연기자 yeongija |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'acteur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Schauspieler |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | актёр |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นักแสดง nák-sà-daeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'attore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "diễn viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.