du hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˧ hajŋ̟˨˩] · Huế [jʊw˧˧ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [jʊw˧˧ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi chơi xa.

Câu ví dụ

  • Du hành không gian là nguy hiểm.Space travel is dangerous.
  • Chúng tôi đã du hành xuyên không.We traveled through space.
  • Du hành không gian thì nguy hiểm.Space travel is dangerous.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"du hành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to travel; to voyage

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duâm đầu d · vần u · thanh ngang
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "du hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.