Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dấu câu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ kəw˧˧] · Huế [jəw˨˩˦ kəw˧˧] · Sài Gòn [jəw˦˥ kəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung những dấu đặt giữa các câu hoặc các thành phần của câu nhằm làm cho câu văn được rõ ràng, mạch lạc.

"dấu câu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh punctuation
🇨🇳 Tiếng Trung 标点 biāo diǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 句読点 くとうてん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc
câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dấu câu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.