gà tây

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣaː˨˩ təj˧˧] · Huế [ɣaː˦˩ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ gà cao và lớn có lông hoặc đen hoặc lốm đốm.
    • Con gà tây đực có bìu đỏ và có thể xoè đuôi rộng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Do loài này được du nhập vào Việt Nam từ các nước phương tây, nên chúng có tên gọi là gà tây.

"gà tây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh turkey
🇫🇷 Tiếng Pháp la dinde
🇷🇺 Tiếng Nga индейка инде́йка
🇮🇹 Tiếng Ý il tacchino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gàâm đầu g · vần a · thanh huyền
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gà tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.