gàu sòng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaw˨˩ sawŋ͡m˨˩] · Huế [ɣaw˦˩ ʂawŋ͡m˦˩] ~ [ɣaw˦˩ sɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣa(ː)w˨˩ ʂawŋ͡m˨˩] ~ [ɣa(ː)w˨˩ sawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ gàu có cán dài, treo vào một cái gạc ba chân, một người tát.

Cấu tạo âm tiết

gàuâm đầu g · vần au · thanh huyền
sòngâm đầu s · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gàu sòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.