Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gây gấy

Tính từ
Tính từ
  1. .
    • Gây gấy sốt.

Cấu tạo âm tiết

gâyâm đầu g · vần ây · thanh ngang
gấyâm đầu g · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gây gấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.