gây mê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəj˧˧ me˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣəj˧˧ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, thường để tiến hành phẫu thuật.
    • Tiêm thuốc gây mê.

"gây mê" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 麻醉 má zuì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gâyâm đầu g · vần ây · thanh ngang
mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gây mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.