Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gìn giữ

Động từ Thanh ngãVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội [zin˨˩ zɨ˦ˀ˥] · Huế [jin˦˩ jɨ˧˨] · Sài Gòn [jɨn˨˩ jɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trông nom cẩn thận để khỏi mất, khỏi hỏng.
    • Gìn giữ quần áo thật sạch sẽ
  2. Theo đúng, không làm sai.
    • Gìn giữ phép nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gìn giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.