gìn giữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zin˨˩ zɨ˦ˀ˥] · Huế [jin˦˩ jɨ˧˨] · Sài Gòn [jɨn˨˩ jɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trông nom cẩn thận để khỏi mất, khỏi hỏng.
- Gìn giữ quần áo thật sạch sẽ
- Theo đúng, không làm sai.
- Gìn giữ phép nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gìn giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.