Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gùn

Danh từ Thanh huyềnVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣun˨˩] · Huế [ɣun˦˩] · Sài Gòn [ɣʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu mấu trên một hàng dệt.
    • Lụa nhiều gùn quá.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "gùn"

Cấu tạo âm tiết

gùnâm đầu g · vần un · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.