gấp đôi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəp̚˧˦ ʔɗoj˧˧] · Huế [ɣəp̚˦˧˥ ʔɗoj˧˧] · Sài Gòn [ɣəp̚˦˥ ʔɗoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dùng để chỉ gấp 2 lần của một số lượng hay mức độ nào đó.

Câu ví dụ

  • Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôiHe earns double my salary.
  • Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.My room is twice as big as his.
  • Anh ấy cao hơn tôi, gấp đôi chiều cao của tôi.He is taller than me, double my height.

"gấp đôi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh double · doubly
🇯🇵 Tiếng Nhật 倍 ばい · ダブル
🇫🇷 Tiếng Pháp double · doubler
🇩🇪 Tiếng Đức doppelt
🇷🇺 Tiếng Nga двойной двойно́й
🇮🇹 Tiếng Ý doppio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gấpâm đầu g · vần âp · thanh sắc
đôiâm đầu đ · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gấp đôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.