gấp khúc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəp̚˧˦ xʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ɣəp̚˦˧˥ kʰʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəp̚˦˥ kʰʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Toán học) . Nói một đường gồm nhiều đoạn thẳng kế tiếp nhau và không thẳng hàng.
    • Đường gấp khúc.
  2. Gặp gian nan vấp váp.

Cấu tạo âm tiết

gấpâm đầu g · vần âp · thanh sắc
khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gấp khúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.