gần xa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˨˩ saː˧˧] · Huế [ɣəŋ˦˩ saː˧˧] · Sài Gòn [ɣəŋ˨˩ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gần cũng như xa, khắp mọi nơi.
    • Ý kiến của bạn đọc gần xa.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Xa xôi cách trở.
    • Thương nhau chẳng quản gần xa... — (ca dao).
  3. (Id.) . Gần và xa, hết chuyện này đến chuyện nọ, đủ cả mọi chuyện.
    • Chuyện gần xa.

Cấu tạo âm tiết

gầnâm đầu g · vần ân · thanh huyền
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gần xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.