Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣən˨˩ saː˧˧] · Huế [ɣəŋ˦˩ saː˧˧] · Sài Gòn [ɣəŋ˨˩ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gần cũng như xa, khắp mọi nơi.
- Ý kiến của bạn đọc gần xa.
- (Kết hợp hạn chế) . Xa xôi cách trở.
- Thương nhau chẳng quản gần xa... — (ca dao).
- (Id.) . Gần và xa, hết chuyện này đến chuyện nọ, đủ cả mọi chuyện.
- Chuyện gần xa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gần xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.