gẫu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəw˦ˀ˥] · Huế [ɣəw˧˨] · Sài Gòn [ɣəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bông lông không mục đích.
- Ngồi không tán gẫu.
- Đi chơi gẫu.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy thích tán gẫu với bạn bè qua điện thoại.She likes to chat with her friends on the phone.
- Bạn đang tán gẫu với anh ấy về chuyện gì thế?What are you chatting to him about?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gẫu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.