gấu

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəw˧˦] · Huế [ɣəw˨˩˦] · Sài Gòn [ɣəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài động vật có vú thuộc loại ăn thịt, nhưng cũng ăn cả thảo mộc, rất ưa mật ong, tuy dáng nặng nề, nhưng có thể chạy nhanh.
    • Dạy gấu làm xiếc.
  2. Cỏ thuộc loại cói, thân tam giác, rễ có chất dầu thơm, thường gọi là hương phụ.
    • Rễ gấu dùng làm thuốc.
  3. Chỗ vải khâu gấp lạ; ở dưới vạt áo hay ống quần.
    • Áo quần sổ gấu.
  4. Ở một số vùng miền Trung, "gấu" là từ địa phương thay thế cho từ "gạo" (rice).
    • Đâm gấu: dùng chày giã lúa trong cối đá thành hạt gạo.
Tính từ
  1. Tham lam, ngổ ngáo.
    • Không ai ưa hắn vì hắn rất gấu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bear
🇨🇳 Tiếng Trung 熊
🇰🇷 Tiếng Hàn 곰 gom
🇫🇷 Tiếng Pháp l'ours
🇩🇪 Tiếng Đức der Bär
🇷🇺 Tiếng Nga медведь медве́дь
🇹🇭 Tiếng Thái หมี mǐi
🇮🇹 Tiếng Ý l'orso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gấu"

Cấu tạo âm tiết

gấuâm đầu g · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.