gấu trúc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəw˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ɣəw˨˩˦ ʈʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəw˦˥ ʈʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài gấu có nguồn gốc từ Trung Quốc, có các mảng màu đen, lớn xung quanh mắt, trên tay và tứ chi, thức ăn chủ yếu gồm tre, trúc.

"gấu trúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh panda
🇨🇳 Tiếng Trung 熊猫 xióng māo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gấuâm đầu g · vần âu · thanh sắc
trúcâm đầu tr · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gấu trúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.