Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gấu nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəw˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [ɣəw˨˩˦ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəw˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sinh vật nhỏ bé, sống trong nước, kích thước hiển vi, có tám chân.

Cấu tạo âm tiết

gấuâm đầu g · vần âu · thanh sắc
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gấu nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.