Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gấu lợn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəw˧˦ ləːn˧˨ʔ] · Huế [ɣəw˨˩˦ ləːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəw˦˥ ləːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gấu ngựa còn nhỏ.

Cấu tạo âm tiết

gấuâm đầu g · vần âu · thanh sắc
lợnâm đầu l · vần ơn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gấu lợn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.