gấu Bắc Cực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəw˧˦ ʔɓak̚˧˦ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ɣəw˨˩˦ ʔɓak̚˦˧˥ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəw˦˥ ʔɓak̚˦˥ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài gấu lớn, có tên khoa học là Ursus maritimus, sinh sống gần địa cực.
    • Một nhóm chuyên gia thời tiết Nga đã bị đàn gấu Bắc Cực bao vây khi đang làm nhiệm vụ trên đảo phủ đầy băng tuyết. (P.Nghĩa, “Đàn gấu Bắc Cực bao vây các nhà khoa học Nga”, )

"gấu Bắc Cực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh polar bear
🇫🇷 Tiếng Pháp ours blanc
🇳🇱 Tiếng Hà Lan ijsbeer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

gấuâm đầu g · vần âu · thanh sắc
bắcâm đầu b · vần ăc · thanh sắc
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gấu Bắc Cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.