tán gẫu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˦ ɣəw˦ˀ˥] · Huế [taːŋ˦˧˥ ɣəw˧˨] · Sài Gòn [taːŋ˦˥ ɣəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói toàn những chuyện không đâu, cốt chỉ để cho vui hoặc cho qua thời gian rảnh rỗi.
    • ngồi tán gẫu với nhau
    • chuyện trò tán gẫu

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy thích tán gẫu với bạn bè qua điện thoại.She likes to chat with her friends on the phone.
  • Bạn đang tán gẫu với anh ấy về chuyện gì thế?What are you chatting to him about?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tán gẫu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chat
🇨🇳 Tiếng Trung 聊天 liáo tiān
🇯🇵 Tiếng Nhật おしゃべり · しゃべる
🇫🇷 Tiếng Pháp bavarder
🇩🇪 Tiếng Đức quatschen · plaudern
🇷🇺 Tiếng Nga болтать болта́ть · поболтать поболта́ть
🇮🇹 Tiếng Ý la chiacchierata · chiacchierare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tánâm đầu t · vần an · thanh sắc
gẫuâm đầu g · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tán gẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.