Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ghế đẩu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣe˧˦ ʔɗəw˧˩] · Huế [ɣej˨˩˦ ʔɗəw˧˨] · Sài Gòn [ɣej˦˥ ʔɗəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ghế nhỏ không có lưng tựa, dùng cho một người ngồi.
    • Thằng bé ngồi ghế đẩu.

"ghế đẩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stool

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ghếâm đầu gh · vần ê · thanh sắc
đẩuâm đầu đ · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ghế đẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.