Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ghế mềm

Danh từ
Danh từ
  1. Ghế ngồi trên tàu hoả, có bọc đệm, có thể điều chỉnh hơi ngả ra phía sau; phân biệt với ghế cứng.
    • mua hai vé ghế mềm

Cấu tạo âm tiết

ghếâm đầu gh · vần ê · thanh sắc
mềmâm đầu m · vần êm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ghế mềm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.