ghế tréo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣe˧˦ t͡ɕɛw˧˦] · Huế [ɣej˨˩˦ ʈɛw˨˩˦] · Sài Gòn [ɣej˦˥ ʈɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ghế một người ngồi, chân là bốn thanh gỗ bắt tréo, dùng để quan lại ngồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

có thể là .

Cấu tạo âm tiết

ghếâm đầu gh · vần ê · thanh sắc
tréoâm đầu tr · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghế tréo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.