Tính từ
- Đáng kinh sợ.
- Tai nạn ghê gớm.
"ghê gớm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | terrible |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 厉害 lì hai · 不得了 bù dé liǎo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 凄い すごい · すごい · 大した たいした · 物凄い ものすごい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대단하다 daedanhada · 굉장하다 goengjanghada |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | formidabile |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghê gớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.