Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giá lạnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˦ lajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [jaː˨˩˦ lɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˦˥ lan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất lạnh, tựa như nước đá (nói khái quát).
    • Bàn tay giá lạnh.
    • Trời mỗi lúc một giá lạnh.
    • Tâm hồn giá lạnh.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc
lạnhâm đầu l · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giá lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.