giá vốn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˦ von˧˦] · Huế [jaː˨˩˦ voŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˦˥ voŋ˦˥] ~ [jaː˦˥ joŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng tiền doanh nghiệp phải chi trả cho một chi phí liên quan trực tiếp đến việc bán sản phẩm.
    • Giá vốn hàng bán.

Cấu tạo âm tiết

giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc
vốnâm đầu v · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giá vốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.