giác mạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˦ maːk̚˧˨ʔ] · Huế [jaːk̚˦˧˥ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːk̚˦˥ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần trong suốt của màng cứng của mắt, ở phía trước con ngươi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 角膜.

Cấu tạo âm tiết

giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc
mạcâm đầu m · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giác mạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.