Giáp Bát

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. .

Cấu tạo âm tiết

giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc
bátâm đầu b · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Giáp Bát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.