Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˨ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự coi như có thực.
- Trên cơ sở một.
- Như thế thì kết quả thế nào?.
- Coi như là có thực.
- Giả định nhiệt độ không đổi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 假定.
"giả định" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | assumption |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 设想 shè xiǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 仮定 かてい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가정 gajeong |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | annehmen · die Annahme |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | предполагать предполага́ть · предположить предположи́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giả định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.