giả tưởng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˩ tɨəŋ˧˩] · Huế [jaː˧˨ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cái gì đó không có thật, dựa trên sự tưởng tượng.

Câu ví dụ

  • Không gian là giả tưởng.Space is fictional.

"giả tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fantasy · fictional; science fiction · fictional
🇰🇷 Tiếng Hàn 가상 gasang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giả tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.