Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải nghệ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ ŋe˧˨ʔ] · Huế [jaːj˧˨ ŋej˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ŋej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ nghề.
    • Một võ sĩ đã giải nghệ.

"giải nghệ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 引退 いんたい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giải nghệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.