Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải quyết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ kwiət̚˧˦] · Huế [jaːj˧˨ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho không còn mọi trở ngại, khó khăn để đạt tới kết quả tốt đẹp.
    • Giải quyết khó khăn.
    • Không ai chịu giải quyết vấn đề này.
    • Gửi đơn lâu rồi nhưng chưa được giải quyết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giải quyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh address · solve · deal · resolve · settle · tackle
🇨🇳 Tiếng Trung 解决 jiě jué · 办理 bàn lǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 解決 かいけつ · 済ませる すませる · 片付く かたづく · 纏まる まとまる
🇰🇷 Tiếng Hàn 해결하다 haegyeolhada · 풀리다 pulrida · 해결 haegyeol · 해결되다 haegyeoldoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp régler · résoudre
🇩🇪 Tiếng Đức regeln · erledigen · angehen
🇹🇭 Tiếng Thái คลี่คลาย khlîi-khlaai
🇮🇹 Tiếng Ý risolvere
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha resolver

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.