Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ tʰe˧˩] · Huế [jaːj˧˨ tʰej˧˨] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tan rã.
- Chế độ nông nô giải thể.
- Phân tán các thành phần khiến một tổ chức không còn nữa.
- Giải thể nhà ăn của cơ quan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 解體.
"giải thể" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giải thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.