giếng dầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˧˦ zəw˨˩] · Huế [jiəŋ˦˧˥ jəw˦˩] · Sài Gòn [jiəŋ˦˥ jəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi khai thác dầu mỏ.

Cấu tạo âm tiết

giếngâm đầu gi · vần êng · thanh sắc
dầuâm đầu d · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giếng dầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.