giếng trời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəŋ˧˦ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [jiəŋ˦˧˥ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [jiəŋ˦˥ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (kiến trúc) Một khu vực nằm trong công trình kiến trúc, mở hoặc làm bằng vật liệu trong suốt, để cho ánh sáng tự nhiên lọt qua mái nhà và xuyên qua các tầng xuống bên dưới.

"giếng trời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh void · shaft · well · hole

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giếngâm đầu gi · vần êng · thanh sắc
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giếng trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.