giống nòi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˦ nɔj˨˩] · Huế [jəwŋ͡m˦˧˥ nɔj˦˩] · Sài Gòn [jəwŋ͡m˦˥ nɔj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thể những người cùng một huyết thống hoặc cùng một dân tộc.

Cấu tạo âm tiết

giốngâm đầu gi · vần ông · thanh sắc
nòiâm đầu n · vần oi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giống nòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.