giữ gìn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˦ˀ˥ zin˨˩] · Huế [jɨ˧˨ jin˦˩] · Sài Gòn [jɨ˨˩˦ jɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữ cho được lâu hoặc để chống tai hại, thiệt thòi.
- Giữ gìn sức khỏe.
Câu ví dụ thêm
- Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.Take care of your health. Your life is precious.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"giữ gìn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | preserve · safeguard · to preserve |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 维护 wéi hù · 爱护 ài hù · 爱惜 ài xī · 保卫 bǎo wèi · 捍卫 hàn wèi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | conserver |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bewahren · schonen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сохранить сохрани́ть · беречь бере́чь · сохранять сохраня́ть · хранитель храни́тель |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รักษา rák-sǎa · ถนอม thà-nǒm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | conservare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giữ gìn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.