Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giang cảnh

Danh từ
Danh từ
  1. Cảnh sát tuần tra khu vực sông hồ.

Cấu tạo âm tiết

giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giang cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.