giang mai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˧ maːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːŋ˧˧ maːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh hoa liễu do xoắn trùng gây ra.

Câu ví dụ

  • Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Syphilis is an infection that can be transmitted through sexual intercourse.
  • Bệnh giang mai là một bệnh lây qua đường tình dục.Syphilis is an infection that can be transmitted through sexual intercourse.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang
maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giang mai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.